Doanh nghiệp Đối tác Supply Chain Tin tức Tin tức - Kiến thức - Sự kiện

VILAS đồng hành cùng PepsiCo Foods Vietnam trong chương trình đào tạo nội bộ Supply Chain Management

VILAS đồng hành cùng PepsiCo Foods Vietnam triển khai chương trình đào tạo nội bộ Supply Chain Management, xây dựng tư duy end-to-end cho đội ngũ chuỗi cung ứng.

VILAS vinh dự đồng hành cùng PepsiCo Foods Vietnam trong chương trình đào tạo nội bộ Supply Chain Management, được thiết kế dành cho đội ngũ nhân sự thuộc khối Supply Chain.

Chương trình hướng đến mục tiêu xây dựng một góc nhìn chuỗi cung ứng xuyên suốt, giúp các chức năng như Demand Planning, Supply Planning, Procurement, Warehouse, Transportation và Customer Service cùng hiểu hoạt động vận hành trên một hệ quy chiếu chung.

Trong môi trường sản xuất ngành hàng tiêu dùng nhanh — Fast-Moving Consumer Goods (FMCG) — với chiến lược Make-to-Stock (MTS), hiệu quả chuỗi cung ứng không chỉ phụ thuộc vào năng lực riêng của từng bộ phận.

Thách thức lớn hơn nằm ở khả năng phối hợp giữa các chức năng: các bộ phận có đang sử dụng chung dữ liệu, cùng hiểu các đánh đổi và ra quyết định dựa trên cùng một logic vận hành hay không.

Đó cũng là điểm xuất phát để VILAS thiết kế chương trình Supply Chain Management cho đội ngũ PepsiCo Foods Vietnam.VILAS đồng hành cùng PepsiCo Foods Vietnam trong chương trình đào tạo nội bộ Supply Chain Management

Thách thức của chuỗi cung ứng trong môi trường FMCG Make-to-Stock

Trong môi trường MTS, doanh nghiệp sản xuất hàng hóa trước khi nhận được đơn hàng cụ thể từ khách hàng. Vì vậy, hoạt động vận hành phụ thuộc lớn vào năng lực dự báo nhu cầu, chính sách tồn kho, kế hoạch sản xuất và khả năng bổ sung hàng hóa trên toàn mạng lưới.

Mô hình này giúp doanh nghiệp đáp ứng nhanh nhu cầu thị trường, nhưng đồng thời cũng tạo ra nhiều thách thức.

Nếu forecast cao hơn nhu cầu thực tế, doanh nghiệp có thể đối mặt với tồn kho dư thừa, vốn lưu động bị chiếm dụng và rủi ro hàng chậm luân chuyển.

Nếu forecast thấp hơn nhu cầu thực tế, doanh nghiệp có thể thiếu hàng, mất cơ hội bán hàng, gây áp lực lên sản xuất và ảnh hưởng đến mức độ dịch vụ khách hàng.

Bên cạnh đó, một thay đổi trong kế hoạch của một chức năng có thể tạo ra tác động dây chuyền lên nhiều bộ phận khác.

Ví dụ:

  • Thay đổi forecast ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất và nguyên vật liệu.
  • Thay đổi lịch sản xuất ảnh hưởng đến năng lực kho và vận chuyển.
  • Chính sách tồn kho ảnh hưởng đến vốn lưu động và khả năng đáp ứng.
  • Quyết định mua hàng ảnh hưởng đến mức tồn kho, MOQ và lịch sản xuất.
  • Cam kết dịch vụ khách hàng ảnh hưởng đến toàn bộ chiến lược đáp ứng.

Do đó, bài toán chuỗi cung ứng trong môi trường FMCG không thể được giải quyết bằng cách tối ưu riêng từng phòng ban. Doanh nghiệp cần phát triển tư duy hệ thống và một cơ chế phối hợp xuyên suốt từ chiến lược đến thực thi.

Chương trình Supply Chain Management được thiết kế theo tư duy end-to-end

Chương trình đào tạo nội bộ dành cho PepsiCo Foods Vietnam được xây dựng theo một mạch nội dung xuyên suốt, từ nền tảng chuỗi cung ứng đến hoạch định sản xuất, phối hợp liên phòng ban, thiết kế mạng lưới và tư duy hệ thống trong môi trường MTS.

Nội dung chương trình tập trung vào 5 trọng tâm chính:

  1. Fundamentals of Supply Chain.
  2. Manufacturing Planning and Control.
  3. Cross-Functional Trade-offs and Collaboration.
  4. End-to-End Network and Flow Design.
  5. MTS System Thinking.

Cách thiết kế này giúp học viên không chỉ hiểu từng công cụ hoặc khái niệm riêng lẻ, mà còn nhìn thấy mối liên kết giữa các quyết định trong toàn chuỗi cung ứng.

1. Fundamentals of Supply Chain: Chuẩn hóa bức tranh chuỗi cung ứng end-to-end

Nội dung đầu tiên của chương trình tập trung chuẩn hóa cách nhìn về chuỗi cung ứng.

Thay vì xem Supply Chain chỉ là hoạt động logistics, kho vận hoặc lập kế hoạch, học viên được tiếp cận chuỗi cung ứng như một hệ thống end-to-end kết nối nhiều chức năng, nhiều dòng chảy và nhiều cấp độ ra quyết định.

Ba dòng chảy trong chuỗi cung ứng

Chương trình làm rõ ba dòng chảy cốt lõi:

  • Physical Flow: Dòng chảy vật lý của nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm.
  • Information Flow: Dòng chảy thông tin về nhu cầu, tồn kho, đơn hàng, năng lực và kế hoạch.
  • Financial Flow: Dòng chảy tài chính, bao gồm doanh thu, chi phí, vốn lưu động và thanh toán.

Ba dòng chảy này luôn có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.

Một thay đổi về vật lý thường bắt đầu từ một thay đổi về thông tin và tạo ra tác động tài chính. Vì vậy, doanh nghiệp không thể cải thiện chuỗi cung ứng nếu chỉ tối ưu một dòng chảy mà bỏ qua hai dòng còn lại.

Tư duy Service – Cost – Asset

Một nội dung nền tảng khác là tư duy cân bằng giữa:

  • Service: Khả năng đáp ứng và mức độ dịch vụ khách hàng.
  • Cost: Chi phí vận hành chuỗi cung ứng.
  • Asset: Tài sản và vốn lưu động được sử dụng trong chuỗi.

Trong thực tế, các mục tiêu này có thể xung đột với nhau.

Tăng tồn kho có thể giúp cải thiện mức độ dịch vụ nhưng đồng thời làm tăng vốn lưu động và chi phí lưu kho. Tối ưu lô sản xuất có thể giảm chi phí sản xuất nhưng làm giảm tính linh hoạt. Tăng tần suất vận chuyển có thể giúp đáp ứng nhanh hơn nhưng làm tăng chi phí logistics.

Vì vậy, quyết định chuỗi cung ứng không nên được đánh giá chỉ dựa trên một KPI đơn lẻ.

Các KPI cốt lõi trong chuỗi cung ứng

Chương trình cũng hệ thống lại một số chỉ số quan trọng như:

  • OTIF — On Time In Full.
  • Fill Rate.
  • Inventory Turns.
  • Days on Hand.
  • Forecast Accuracy.
  • Plan Adherence.
  • Capacity Utilization.
  • Order Cycle Time.

Mục tiêu không chỉ là hiểu định nghĩa của từng chỉ số, mà còn nhận diện mối quan hệ giữa chúng và hành vi vận hành mà mỗi KPI có thể tạo ra.

2. Manufacturing Planning and Control trong môi trường MTS

VILAS đồng hành cùng PepsiCo Foods Vietnam trong chương trình đào tạo nội bộ Supply Chain Management

Trọng tâm thứ hai của chương trình là hệ thống Manufacturing Planning and Control — MPC.

MPC giúp doanh nghiệp kết nối các quyết định từ cấp chiến lược đến hoạt động thực thi hằng ngày tại nhà máy và mạng lưới phân phối.

Hệ phân cấp hoạch định

Học viên được tiếp cận hệ phân cấp hoạch định theo mạch:

Strategy → S&OP → MPS → MRP/DRP → Execution

Mỗi cấp độ có phạm vi thời gian, mức độ chi tiết và loại quyết định khác nhau.

Strategy

Ở cấp chiến lược, doanh nghiệp đưa ra các quyết định dài hạn về:

  • Mạng lưới nhà máy và kho.
  • Công suất.
  • Công nghệ.
  • Chính sách sản xuất.
  • Chiến lược tồn kho.
  • Mức độ dịch vụ.
  • Nguồn lực và đầu tư.

Những quyết định này tạo ra khung giới hạn cho các cấp kế hoạch phía dưới.

Sales and Operations Planning

S&OP kết nối kế hoạch nhu cầu với khả năng cung ứng ở cấp độ tổng hợp.

Mục tiêu là giúp doanh nghiệp thống nhất một kế hoạch cân bằng giữa:

  • Nhu cầu thị trường.
  • Năng lực sản xuất.
  • Nguồn cung nguyên vật liệu.
  • Chính sách tồn kho.
  • Mục tiêu tài chính.
  • Ưu tiên kinh doanh.

Master Production Schedule

MPS chuyển hóa kế hoạch tổng hợp thành kế hoạch sản xuất cụ thể hơn theo sản phẩm và thời gian.

Trong môi trường MTS, chất lượng của MPS phụ thuộc vào forecast, chính sách tồn kho, đơn hàng thực tế, năng lực sản xuất và mức độ ổn định của kế hoạch.

Material Requirements Planning và Distribution Requirements Planning

MRP giúp xác định nhu cầu nguyên vật liệu dựa trên kế hoạch sản xuất, định mức và tồn kho hiện có.

DRP hỗ trợ hoạch định nhu cầu bổ sung hàng hóa trong mạng lưới phân phối.

Khi MRP và DRP không được kết nối hiệu quả với nhu cầu thị trường và năng lực thực tế, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng tồn kho sai vị trí, thiếu nguyên vật liệu hoặc sản xuất không đúng ưu tiên.

Execution

Ở cấp thực thi, kế hoạch được chuyển thành các hoạt động cụ thể tại nhà máy, kho và mạng lưới logistics.

Đây cũng là nơi các sai lệch giữa kế hoạch và thực tế xuất hiện. Vì vậy, doanh nghiệp cần có cơ chế theo dõi, phản hồi và điều chỉnh phù hợp thay vì liên tục thay đổi kế hoạch mà không truy nguyên nhân.

3. Cross-Functional Trade-offs and Collaboration

Một trong những phần được thảo luận sôi nổi nhất trong chương trình là các đánh đổi và cơ chế phối hợp liên phòng ban.

VILAS đồng hành cùng PepsiCo Foods Vietnam trong chương trình đào tạo nội bộ Supply Chain Management

Trong chuỗi cung ứng, một quyết định hiếm khi chỉ ảnh hưởng đến một chức năng.

Ví dụ:

  • Sales muốn tăng khả năng đáp ứng.
  • Planning muốn giữ kế hoạch ổn định.
  • Production muốn tối ưu lô sản xuất.
  • Procurement muốn tận dụng MOQ và điều kiện mua hàng.
  • Warehouse muốn kiểm soát sức chứa.
  • Transportation muốn tối ưu tải trọng và tuyến giao hàng.
  • Finance muốn giảm tồn kho và vốn lưu động.

Tất cả các mục tiêu này đều hợp lý khi nhìn riêng lẻ. Tuy nhiên, nếu thiếu một cơ chế ra quyết định chung, việc tối ưu từng phòng ban có thể làm giảm hiệu quả của toàn chuỗi.

Chuyển kỳ vọng khách hàng thành tham số hoạch định

Chương trình giúp học viên hiểu cách chuyển kỳ vọng khách hàng thành các tham số cụ thể như:

  • Lead time.
  • Service level.
  • Inventory policy.
  • Safety stock.
  • Order frequency.
  • Replenishment frequency.
  • Order priority.

Điều này giúp các cuộc trao đổi giữa Commercial và Supply Chain trở nên rõ ràng hơn, thay vì chỉ dừng ở những kỳ vọng chung như “giao nhanh hơn” hoặc “không được thiếu hàng”.

KPI Ownership

Một KPI chỉ tạo ra giá trị khi có chủ thể chịu trách nhiệm và có hành động đi kèm.

Chương trình làm rõ sự khác biệt giữa:

  • Người sở hữu KPI.
  • Người cung cấp dữ liệu.
  • Người tham gia phân tích.
  • Người ra quyết định.
  • Người chịu trách nhiệm triển khai hành động.

RACI và tiered governance

RACI hỗ trợ phân định vai trò trong quy trình:

  • Responsible.
  • Accountable.
  • Consulted.
  • Informed.

Tiered governance giúp các vấn đề được xử lý ở đúng cấp độ, từ vận hành hằng ngày đến quản lý chiến thuật và quyết định cấp cao.

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tránh tình trạng mọi vấn đề đều được đẩy lên cấp quản lý hoặc không có người chịu trách nhiệm cuối cùng.

4. End-to-End Network and Flow Design

Nội dung thứ tư tập trung vào tư duy thiết kế mạng lưới và dòng chảy chuỗi cung ứng.

Đây là góc nhìn giúp đội ngũ hiểu rằng hiệu quả vận hành không chỉ phụ thuộc vào cách lập kế hoạch hằng ngày, mà còn chịu ảnh hưởng bởi cấu trúc hệ thống.

Chiến lược đáp ứng đơn hàng

Doanh nghiệp cần xác định rõ cách thức đáp ứng nhu cầu cho từng nhóm sản phẩm và khách hàng.

Không phải mọi SKU đều nên được áp dụng cùng một chiến lược tồn kho, cùng một mức dịch vụ hoặc cùng một phương thức bổ sung hàng.

Order Decoupling Point

Order Decoupling Point là điểm phân tách giữa phần chuỗi cung ứng vận hành dựa trên forecast và phần vận hành dựa trên nhu cầu hoặc đơn hàng thực tế.

Việc xác định đúng decoupling point có ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Lead time đáp ứng.
  • Mức tồn kho.
  • Tính linh hoạt.
  • Rủi ro dư thừa.
  • Năng lực tùy chỉnh.
  • Khả năng phản ứng trước biến động.

Định vị tồn kho

Tồn kho không chỉ cần đúng số lượng mà còn phải được đặt đúng vị trí trong mạng lưới.

Doanh nghiệp cần cân nhắc tồn kho nên được đặt ở:

  • Nhà máy.
  • Trung tâm phân phối.
  • Kho vùng.
  • Gần khách hàng.
  • Ở cấp nguyên vật liệu, bán thành phẩm hay thành phẩm.

Quyết định này cần dựa trên demand variability, lead time, chi phí vận chuyển, quy mô đơn hàng và mục tiêu dịch vụ.

Resilience by Design

Khả năng chống chịu không chỉ được tạo ra sau khi sự cố xảy ra.

Một mạng lưới có khả năng thích ứng cần được thiết kế với các yếu tố như:

  • Nguồn cung thay thế.
  • Công suất dự phòng.
  • Phương án vận chuyển khác.
  • Chính sách tồn kho phù hợp.
  • Khả năng chuyển đổi giữa các điểm sản xuất hoặc phân phối.
  • Cơ chế phát hiện và phản ứng sớm.

5. MTS System Thinking: Nhìn hệ thống hoạch định như một tổng thể

VILAS đồng hành cùng PepsiCo Foods Vietnam trong chương trình đào tạo nội bộ Supply Chain Management

Nội dung cuối cùng giúp học viên kết nối các thành phần trong hệ thống hoạch định MTS.

Một hệ thống hoạch định hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào phần mềm hoặc mô hình forecast. Hệ thống đó cần sự đồng bộ giữa nhiều yếu tố.

Master Data

Master data là nền tảng của hoạt động hoạch định.

Các dữ liệu như lead time, MOQ, định mức, năng lực, lot size, lịch sản xuất, cấu trúc sản phẩm và chính sách tồn kho cần được cập nhật và quản trị nhất quán.

Nếu master data không chính xác, kế hoạch được tạo ra dù đúng về mặt logic vẫn có thể không khả thi trong thực tế.

Standard Operating Procedures

SOP giúp chuẩn hóa cách thực hiện công việc, thời điểm ra quyết định và cơ chế xử lý ngoại lệ.

Một hệ thống tốt cần làm rõ:

  • Dữ liệu nào được sử dụng.
  • Ai cung cấp dữ liệu.
  • Khi nào kế hoạch được chốt.
  • Điều kiện nào cho phép thay đổi.
  • Ai có quyền phê duyệt.
  • Sai lệch được theo dõi và xử lý như thế nào.

Roles and Rights

Vai trò và quyền quyết định cần được phân định rõ.

Nếu mọi bộ phận đều có thể thay đổi kế hoạch nhưng không ai chịu trách nhiệm về tác động cuối cùng, hệ thống sẽ mất ổn định.

Planning Logic

Logic hoạch định cần phản ánh đúng đặc điểm của từng nhóm sản phẩm, từng kênh và từng thị trường.

Không nên sử dụng một chính sách chung cho toàn bộ danh mục nếu các SKU có hành vi nhu cầu và ràng buộc khác nhau.

Monitoring and Governance

Hệ thống cần có cơ chế giám sát để phát hiện:

  • Kế hoạch không khả thi.
  • Forecast thay đổi bất thường.
  • Tồn kho vượt ngưỡng.
  • Thiếu hàng có nguy cơ xảy ra.
  • Năng lực bị quá tải.
  • Master data không còn phù hợp.
  • Kế hoạch và thực thi liên tục sai lệch.

Mục tiêu không chỉ là phát hiện vấn đề, mà còn xác định rõ nguyên nhân và chủ thể hành động.

Học qua chính bối cảnh vận hành của doanh nghiệp

Điểm khác biệt của chương trình nằm ở phương pháp triển khai.

Học viên không tiếp nhận lý thuyết một chiều, mà liên tục tham gia các hoạt động ứng dụng dựa trên bối cảnh vận hành thực tế.

Các hoạt động nổi bật bao gồm:

  • Mapping dòng chảy chuỗi cung ứng end-to-end.
  • Mini Value Stream Mapping.
  • Scenario simulation với các tình huống gián đoạn.
  • Workshop xác định Order Decoupling Point.
  • Phân tích các đánh đổi giữa Service – Cost – Asset.
  • Thảo luận vai trò và trách nhiệm giữa các chức năng.
  • Chuyển hóa framework thành kế hoạch hành động.

Thông qua các hoạt động này, kiến thức và mô hình chuẩn được “dịch” sang ngôn ngữ vận hành hằng ngày của đội ngũ.

Học viên có cơ hội nhìn thấy quyết định của chức năng mình ảnh hưởng như thế nào đến các mắt xích khác, đồng thời hiểu rõ hơn các dữ liệu, giả định và điều kiện cần thiết để tạo ra một kế hoạch khả thi.

Giá trị lớn nhất: Một hệ quy chiếu chung cho toàn chuỗi

Sau 4 ngày, giá trị của chương trình không chỉ nằm ở các framework hoặc thuật ngữ chuyên môn.

Điều quan trọng hơn là các chức năng trong chuỗi có cơ hội xây dựng:

Một cách nhìn chung về chuỗi cung ứng

Đội ngũ hiểu rõ hơn mối liên kết giữa nhu cầu, kế hoạch, sản xuất, tồn kho, kho vận và dịch vụ khách hàng.

Một ngôn ngữ chung về trade-off

Thay vì tranh luận từ mục tiêu riêng của từng phòng ban, các bên có thể đánh giá quyết định dựa trên tác động đến Service – Cost – Asset.

Một bộ chỉ số để đối thoại

Các KPI như OTIF, Fill Rate, Inventory Turns, DOH và Forecast Accuracy được đặt trong mối quan hệ với quyết định và hành động cụ thể.

Một cơ chế phối hợp rõ ràng

Vai trò, quyền quyết định và chủ thể chịu trách nhiệm được thảo luận thông qua KPI ownership, RACI và tiered governance.

Một kế hoạch hành động có chủ thể

Các ý tưởng cải tiến không chỉ dừng lại ở thảo luận, mà cần được chuyển thành hành động có người phụ trách và cơ chế theo dõi.

Đây là nền tảng để sự phối hợp liên phòng ban diễn ra dựa trên dữ liệu, logic và mục tiêu chung, thay vì dựa trên “tiếng nói lớn hơn”.

VILAS trân trọng cảm ơn đội ngũ PepsiCo Foods Vietnam vì tinh thần học tập chủ động, sự cởi mở trong trao đổi và những phiên thảo luận chất lượng xuyên suốt chương trình.

Vai trò của đào tạo nội bộ Supply Chain Management

Đào tạo nội bộ Supply Chain Management không chỉ giúp đội ngũ bổ sung kiến thức chuyên môn.

Giá trị lớn hơn nằm ở việc chương trình có thể được thiết kế dựa trên:

  • Mô hình kinh doanh.
  • Chiến lược sản xuất.
  • Đặc điểm ngành hàng.
  • Cấu trúc mạng lưới.
  • Mức độ trưởng thành của đội ngũ.
  • Các vấn đề phối hợp liên phòng ban.
  • Dữ liệu và tình huống thực tế của doanh nghiệp.

Nhờ đó, học viên có thể liên hệ trực tiếp kiến thức với công việc, đồng thời các phòng ban có cơ hội cùng thảo luận những vấn đề mà họ đang gặp phải trên một nền tảng chuyên môn chung.

VILAS đồng hành cùng PepsiCo Foods Vietnam trong chương trình đào tạo nội bộ Supply Chain Management

Đối với doanh nghiệp FMCG, đào tạo nội bộ đặc biệt phù hợp khi tổ chức cần:

  • Chuẩn hóa kiến thức chuỗi cung ứng cho nhiều chức năng.
  • Nâng cao năng lực hoạch định trong môi trường MTS.
  • Cải thiện phối hợp giữa Demand, Supply, Procurement và Logistics.
  • Xây dựng cơ chế S&OP hoặc IBP.
  • Rà soát chính sách tồn kho và mạng lưới.
  • Phát triển năng lực quản lý và tư duy end-to-end.
  • Chuẩn bị đội ngũ cho các chương trình chuyển đổi hoặc tăng trưởng.

VILAS đồng hành cùng doanh nghiệp phát triển năng lực chuỗi cung ứng

VILAS cung cấp các chương trình đào tạo nội bộ và tư vấn vận hành dành cho doanh nghiệp trong các lĩnh vực:

  • Supply Chain Management.
  • Demand Planning và Demand Forecasting.
  • Supply Planning.
  • Production Planning.
  • Manufacturing Planning and Control.
  • Inventory Management.
  • Procurement Management.
  • Warehouse Management.
  • Transportation và Logistics.
  • S&OP và IBP.
  • Supply Chain Network Design.
  • Supply Chain Maturity Assessment.
  • Phối hợp liên phòng ban và quản trị vận hành.

Các chương trình được thiết kế dựa trên nhu cầu và bối cảnh thực tế của từng doanh nghiệp.

Quy trình triển khai có thể bao gồm khảo sát nhu cầu, phỏng vấn đội ngũ quản lý, xác định khoảng cách năng lực, thiết kế nội dung, xây dựng tình huống ứng dụng và triển khai đào tạo.

🚀 VILAS — Đồng hành cùng doanh nghiệp nâng tầm năng lực chuỗi cung ứng!

Tìm hiểu thêm và nhận tư vấn về đào tạo nội bộ và tư vấn vận hành doanh nghiệp:


Câu hỏi thường gặp về đào tạo nội bộ Supply Chain Management

Đào tạo nội bộ Supply Chain Management là gì?

Đây là chương trình được thiết kế riêng cho đội ngũ của doanh nghiệp nhằm phát triển kiến thức, tư duy hệ thống và khả năng phối hợp trong chuỗi cung ứng. Nội dung có thể bao gồm hoạch định, tồn kho, sản xuất, mua hàng, kho vận, mạng lưới và quản trị hiệu suất.

Chương trình Supply Chain Management phù hợp với những bộ phận nào?

Chương trình phù hợp với Demand Planning, Supply Planning, Procurement, Production, Warehouse, Transportation, Customer Service, Finance, Sales và các cấp quản lý có liên quan đến hoạt động chuỗi cung ứng.

Make-to-Stock là gì?

Make-to-Stock là chiến lược trong đó doanh nghiệp sản xuất hàng hóa dựa trên forecast và lưu kho để đáp ứng nhu cầu khách hàng. Mô hình này thường được sử dụng trong ngành FMCG và đòi hỏi năng lực dự báo, hoạch định và quản trị tồn kho hiệu quả.

Manufacturing Planning and Control là gì?

Manufacturing Planning and Control là hệ thống kết nối các cấp hoạch định từ chiến lược, S&OP, MPS, MRP và DRP đến hoạt động thực thi. Mục tiêu là cân bằng nhu cầu, năng lực, nguyên vật liệu và tồn kho.

Vì sao doanh nghiệp cần tư duy chuỗi cung ứng end-to-end?

Tư duy end-to-end giúp đội ngũ hiểu rằng quyết định của một chức năng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi. Nhờ đó, doanh nghiệp hạn chế tối ưu cục bộ và cải thiện khả năng phối hợp giữa các phòng ban.

Order Decoupling Point là gì?

Order Decoupling Point là điểm phân tách giữa phần chuỗi cung ứng vận hành dựa trên forecast và phần vận hành dựa trên nhu cầu hoặc đơn hàng thực tế. Vị trí của điểm này ảnh hưởng đến lead time, mức tồn kho và khả năng đáp ứng.

VILAS có thiết kế chương trình đào tạo riêng cho doanh nghiệp FMCG không?

Có. VILAS thiết kế chương trình dựa trên mô hình vận hành, chiến lược sản xuất, cấu trúc mạng lưới, đối tượng học viên và các vấn đề thực tế của từng doanh nghiệp FMCG.

Doanh nghiệp liên hệ VILAS để tư vấn chương trình như thế nào?

Doanh nghiệp có thể liên hệ VILAS qua website https://inhouse.vilas.edu.vn?utm_source=fb0526, hotline 0934 077 677 hoặc email program@vilas.edu.vn để trao đổi về chương trình đào tạo nội bộ và tư vấn vận hành chuỗi cung ứng.

Learn more about us!!!